Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi từ 1 đến <9 tuổi: 4,4–8,8 mg/kg (tối đa 150 mg) PO mỗi 24 giờ Tuổi ≥9 tuổi: dùng liều người lớn |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 16 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 192 |
| Liều bình thường | 100 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥50: No dosage adjustment CrCl 30-50: 200 mg, then 100 mg q24h CrCl 15-29: 200 mg, then 100 mg q48h CrCl <15: 200 mg once weekly |
| Hemodialysis | 200 mg once weekly |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |