Giới thiệu
- Amoxicillin được FDA phê duyệt năm 1974, là Ampicillin được thêm nhóm hydroxyl (-OH). Nhóm -OH làm tăng đáng kể hấp thu đường uống, kèm theo giảm tần suất dùng thuốc: amoxicillin dùng 3 lần/ngày so với ampicillin dùng 4 lần/ngày.
- Dạng phóng thích kéo dài (ER) cho phép dùng 1 lần/ngày trong viêm amidan và/hoặc viêm họng do GABS ở người lớn và bệnh nhi ≥12 tuổi. Không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
- Chế phẩm amoxicillin IV có sẵn tại Anh và châu Âu, nhưng không có tại Hoa Kỳ. Amoxicillin IV được chuyển đổi nhanh thành ampicillin.
- Liều cao hơn được khuyến cáo cho viêm tai giữa và viêm phổi cộng đồng ở trẻ em.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 500-1000 mg PO q8h | 875 mg PO q12h | Uống cùng hoặc không cùng thức ăn |
| Dạng phóng thích kéo dài | 775 mg (ER) PO q24h (cho GABS pharyngitis, tonsillitis ) | Uống cùng thức ăn |
Liều cho trẻ em
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
|---|---|---|
| 25-50 mg/kg/day (divided q8h) | - | |
| 80-100 mg/kg/day (divided q8-12h; q12h for AOM) | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.2 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 5–20 |
| Liều bình thường | 500 mg po q8h (or 875 mg po q12h) |
| Chỉnh liều suy thận | GFR >30: No dosage adjustment GFR 10–30: 250–500 mg q12h GFR <10: 250–500 mg q24h |
| Hemodialysis | 250–500 mg q24h (+ extra dose AD) |
| CAPD | 250–500 mg q12h |
| CRRT | 250–500 mg q8–12h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân tiêm phúc mạc
| Intermittent (one exchange) | No data |
|---|---|
| Continuous (all exchanges) | MD 150 mg/L |