Giới thiệu
- Ampicillin và amoxicillin là các aminopenicillin có hoạt tính dự đoán
được đối với streptococci, hầu hết enterococci, Listeria, clostridia và nhiều vi khuẩn kỵ khí
khác.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
| Đường uống | 250-500 mg PO q6h | | Uống 30 phút trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn để hấp thu tối đa |
| Đường tiêm | 1-2 gm IM/IV q4-6h | | Thông tin: Hàm lượng natri |
Liều cho trẻ em
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
| 50-100 mg/kg/day (divided q6h) | 2 gm |
| 200 mg/kg/day (divided q6h) | 8 gm |
| 300-400 mg/kg/day (divided q4h) | 12 gm |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường |
1.2 |
|---|
| Half-life ESRD |
7–20 |
|---|
| Liều bình thường |
1–2 gm IV q4–6h |
|---|
| Chỉnh liều suy thận |
CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 30–50: 1–2 gm q6–8h CrCl 10–30: 1–2 gm q8–12h CrCl <10: 1–2
gm q12–24h |
|---|
| Hemodialysis |
1–2 gm q12–24h (give AD on dialysis days) |
|---|
| CAPD |
1–2 gm q12h |
|---|
| CRRT |
1–2 gm q8–12h |
|---|
| SLED |
No data |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) |
Không chỉnh liều |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO |
Significant CS possible |
|---|
| Dose recommendation |
Dose at high end of normal range |
|---|
| Comments, reference |
Treatment data from two patients (Crit Care 2024;28:326; Pharmacotherapy 2023;43:864). |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân tiêm phúc mạc
| Intermittent (one exchange) |
4 gm daily 2 |
|---|
| Continuous (all exchanges) |
MD 125 mg/L 2 |
|---|
2:
IP ampicillin is not recommended for treatment of enterococcal peritonitis.