Giới thiệu
- Ampicillin-sulbactam, được FDA phê duyệt năm 1986, là aminopenicillin phối hợp với một chất ức chế beta-lactamase.
- Phổ tác dụng rộng cho phép sử dụng trong nhiều loại nhiễm khuẩn, ví dụ viêm ruột thừa, viêm túi thừa, viêm phúc mạc. Tuy nhiên, tình trạng đề kháng gia tăng làm hạn chế việc sử dụng đối với các trực khuẩn Gram âm hiếu khí.
- Các hướng dẫn đã loại bỏ ampicillin-sulbactam khỏi lựa chọn điều trị kinh nghiệm trong nhiễm khuẩn ổ bụng do tình trạng đề kháng ngày càng tăng của các trực khuẩn Gram âm hiếu khí.
- Tổng liều sulbactam hằng ngày là ≤4 g khi điều trị trực khuẩn Gram âm hiếu khí. Thành phần sulbactam có hoạt tính hữu ích đối với Acinetobacter baumannii, nhưng với chỉ định này thường cần dùng liều cao hơn và thường được sử dụng như một phần của điều trị phối hợp.
- Liều được biểu thị là tổng của các thành phần, do đó 3 g = ampicillin 2 g + sulbactam 1 g (tỷ lệ 2:1).
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 3 gm IV (truyền trong 30 phút) q6h |
| Phác đồ liều khác | 375mg PO q8h (BVĐKNTT 2026) |
| Thông tin bổ sung |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Per Red Book (2024-2027): (Age >28 days) 150-300 mg/kg/day (divided q6h) Per AMR gram-negative guidance (for CRAB): Neonates: PNA ≤7 days: 450 mg/kg/day (div q8h, 4 hr infusions) PNA 8-60 days: 450 mg/kg/day (div q6h, 4 hrs infusions) Infants and children: 600 mg/kg/day (div q4-6h, 4 hr infusions, max 18 gm/day) Adolescents ≥12 yrs: 9 gm/day sulbactam via 1 of 2 regimens: 9 gm amp/sulb (over 4 hr) q8h, OR 27 gm amp/sulb (continuous infusion) |
|---|---|
| Max/Day | 12 gm (unless otherwise specified) |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Ampicillin: 1.4 Sulbactam: 1.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Ampicillin: 7–20 Sulbactam: 10 |
| Liều bình thường | 1.5–3 gm IV q6h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl 15–29: 1.5–3 gm q12h CrCl 5–14: 1.5–3 gm q24h |
| Hemodialysis | 1.5–3 gm q24h (give AD on dialysis day) |
| CAPD | 3 gm q24h |
| CRRT | 1.5–3 gm q8–12h |
| SLED | 3 gm q12h |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |
Liều truyền kéo dài / truyền liên tục
| Truyền kéo dài | 6-9 g IV truyền trong 4 giờ, mỗi 8 giờ |
|---|---|
| Truyền liên tục | - |
| Ghi chú | 9 g = 6 g ampicillin + 3 g sulbactam. Liều khuyến cáo này dùng cho viêm phổi liên quan thở máy (VAP) do Acinetobacter ở bệnh nhân có CrCl ≥ 30 mL/phút. Liều cao được ghi nhận là an toàn và hiệu quả trong các nghiên cứu quan sát. Nhu cầu dùng phác đồ sulbactam liều cao truyền kéo dài (EI) được hỗ trợ bởi mô phỏng dược lực học trên máy tính, sử dụng dữ liệu nồng độ thuốc trong huyết thanh ở người tình nguyện khỏe mạnh. |
Chỉnh liều trên bệnh nhân tiêm phúc mạc
| Intermittent (one exchange) | No data |
|---|---|
| Continuous (all exchanges) | LD 1.5 gm, MD 200 mg |
Tác dụng không mong muốn
- Tiêu hóa: buồn nôn/nôn, tiêu chảy 2%, viêm đại tràng do C. difficile.
- Quá mẫn: phát ban 2%, sốt, phản vệ.
- Phát ban dạng dát-sẩn có thể xảy ra, không phải mày đay và không phải dị ứng penicillin thật sự, ở 65–100% bệnh nhânBN mắc tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, 90% bệnh nhân bạch cầu lympho mạn tínhCLL, và 15–20% bệnh nhân đang điều trị allopurinol.
- Viêm tĩnh mạch tại chỗ 3%.
- Huyết học: giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ái toan 22%, giảm tiểu cầu.
- Tăng xét nghiệm chức năng ganLFTs 6%.
- Hiếm gặp: tăng nitơ urê máuBUN/Scr, đau đầu, lú lẫn.