Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 50 mg/kg IV (truyền trong 1 giờ) × 1 liều |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 24 days |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 50 mg/kg IV x1 |
| Chỉnh liều suy thận | No data |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |