Giới thiệu
- Atovaquone là một hydroxy-1,4-naphthoquinone, chất tương tự ubiquinone.
- Sử dụng lâm sàng:
- Điều trị babesiosis
- Điều trị và dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (viêm phổi do Pneumocystis jiroveciiPJP)
- Điều trị và dự phòng toxoplasmosis
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi ≤12: chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả Liều đề xuất: Babesiosis: 20 mg/kg mỗi 12 giờ, phối hợp azithromycin Điều trị PJP, bệnh nhẹ đến trung bình: Tuổi 1–3 tháng: 30–40 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi 4–24 tháng: 45 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi >2 đến 12: 30–40 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi ≥13: 750 mg mỗi 12 giờ Dự phòng tiên phát PJP: Tuổi 1–3 tháng: 30–40 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi 4–24 tháng: 45 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi >2 đến 12: 30–40 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi ≥13: 1500 mg mỗi 24 giờ |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 67-78 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 750 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | No data |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |