Giới thiệu
- Aztreonam-avibactam là chế phẩm phối hợp giữa một monobactam và một chất ức chế β-lactamase.
- Được US FDA phê duyệt vào tháng 02/2025 để điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp ở người lớn (phối hợp với metronidazole) có rất ít hoặc không còn lựa chọn điều trị thay thế. Thời gian điều trị khuyến cáo: 5–14 ngày.
- Được Ủy ban châu Âu phê duyệt vào tháng 04/2024 cho người lớn bị nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp (± metronidazole), HAP/VAP, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp bao gồm viêm bể thận, và các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm hiếu khí ở bệnh nhân có lựa chọn điều trị hạn chế.
- Aztreonam là một β-lactam nhóm monobactam có hoạt tính đối với nhiều Enterobacterales, P. aeruginosa và các vi khuẩn Gram âm khác. Thuốc không có hoạt tính hữu ích đối với vi khuẩn kỵ khí hoặc vi khuẩn Gram dương. Thuốc nhìn chung bền với sự thủy phân bởi các enzym nhóm Ambler B (metallo-β-lactamase).
- Avibactam là một chất ức chế β-lactamase không thuộc β-lactam. Thuốc ức chế các β-lactamase nhóm Ambler A và C, và một số enzym nhóm D, bao gồm ESBLs, KPC và carbapenemase OXA-48, cũng như AmpC. Avibactam không ức chế các enzym nhóm B và không có khả năng ức chế nhiều enzym nhóm D.
- Aztreonam và avibactam được phối hợp theo tỷ lệ 3:1 (ví dụ, 2,67 g = aztreonam 2 g + avibactam 0,67 g).
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 2.67 gm IV (truyền trong 3 giờ) liều nạp, sau đó 2 gm IV (truyền trong 3 giờ) q6h |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung | Thuốc sau hoàn nguyên tương thích với D5W, NS, LR |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Safety and efficacy not established |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Aztreonam: 2–3 Avibactam: 2–3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Aztreonam: 6–8 Avibactam: no data |
| Liều bình thường | 2.67 gm IV load, then 2 gm IV q6h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl >30 to 50: 2.67 gm x1, then 1 gm q6h CrCl >15 to 30: 1.8 gm x1, then 0.9 gm q8h CrCl ≤15: 1.33 gm x1, then 0.9 gm q12h |
| Hemodialysis | 1.33 gm x1, then 0.9 gm q12h (AD on dialysis days) |
| CAPD | No data |
| CRRT | One case report89 |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO | Minimal impact on drug PK |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | Data from a single case report (Int J Antimicrob Agents 2026;67:107692). |