Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Hỗn dịch uống, tuổi ≥5 tuổi: Cân nặng <20 kg: 2 mg/kg × 1 liều Cân nặng 20 đến <80 kg: 40 mg (hoặc viên nén) × 1 liều Cân nặng ≥80 kg: 80 mg (hoặc viên nén) × 1 liều Gói hỗn dịch uống, tuổi ≥5 tuổi: Cân nặng 15 đến <20 kg: 30 mg × 1 liều Cân nặng 20 đến <80 kg: 40 mg × 1 liều Cân nặng ≥80 kg: 80 mg (2 gói 40 mg) × 1 liều |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | baloxavir 79.1 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 40-80 mg po x1 |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥50: No dosage adjustment CrCl <50: No data |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |