Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Dùng phối hợp trong cùng một lần truyền tĩnh mạch theo cân nặng: ≥40 kg: Bam 700 mg + Ete 1400 mg <20 kg đến <40 kg: Bam 350 mg + Ete 700 mg >12 kg đến 20 kg: Bam 175 mg + Ete 350 mg 1 kg đến 12 kg: Bam 12 mg/kg + Ete 24 mg/kg |
|---|---|
| Max/Day | - |
Ete: Etesevimab
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Bamlanivimab 17.6 days Etesevimab 25.1 days |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | Bamlanivimab 700 mg x1 Etesevimab 1400 mg x1 |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu
|