Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi ≥9 tuổi: 4 mg mỗi 24 giờ Tuổi từ 2 đến <9 tuổi: 2 mg mỗi 24 giờ Tuổi <2 tuổi: chưa được cấp phép |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 12 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 2-4 mg po q24h |
| Chỉnh liều suy thận | Age 2 to <9 years: eGFR ≥60: 2 mg q24h eGFR 30 to <60: 1 mg q24h eGFR <30: Not recommended Age ≥9 years: eGFR ≥60: 4 mg q24h eGFR 30 to <60: 2 mg q24h eGFR 15 to <30: 1 mg q24h eGFR <15: Not recommended |
| Hemodialysis | Not recommended |
| CAPD | Not recommended |
| CRRT | Not recommended |
| SLED | Not recommended |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu, không khuyến cáo |