Usage and Dosing
- Cefadroxil là cephalosporin thế hệ 1 dùng đường uống, có hoạt tính in vitro trên streptococci, MSSA, E. coli, P. mirabilis và Klebsiella sp. Hoạt tính trên Strep. pneumoniae kháng penicillin kém.
- Thời gian bán thải trong huyết thanh dài hơn cephalexin. Có cùng chuỗi bên R1 với amoxicillin và cefprozil, do đó có nguy cơ dị ứng chéo nếu dùng cho bệnh nhân dị ứng với các thuốc này.
- Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 20 |
| Liều bình thường | 1 gm po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10–50: 1 gm, then 500 mg q12–24h CrCl <10: 1 gm, then 500 mg q36h |
| Hemodialysis | 1 gm, then 1 gm AD |
| CAPD | 500 mg q24h |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều