Giới thiệu
- Cefadroxil là cephalosporin thế hệ 1 dùng đường uống, có hoạt tính in vitro trên streptococci, MSSA, E. coli, P. mirabilis và Klebsiella sp. Hoạt tính trên Strep. pneumoniae kháng penicillin kém.
- Thời gian bán thải trong huyết thanh dài hơn cephalexin. Có cùng chuỗi bên R1 với amoxicillin và cefprozil, do đó có nguy cơ dị ứng chéo nếu dùng cho bệnh nhân dị ứng với các thuốc này.
- Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 500-1000 mg PO q12h |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung | Uống cùng hoặc không cùng thức ăn |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 30 mg/kg/day (div q12h) |
|---|---|
| Max/Day | 2 gm |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 20 |
| Liều bình thường | 1 gm po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10–50: 1 gm, then 500 mg q12–24h CrCl <10: 1 gm, then 500 mg q36h |
| Hemodialysis | 1 gm, then 1 gm AD |
| CAPD | 500 mg q24h |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |