Giới thiệu
- Cefdinir là cephalosporin thế hệ 3 dùng đường uống, có hoạt tính tăng cường trên trực khuẩn gram âm hiếu khí, ví dụ E. coli, Klebsiella sp. và P. mirabilis, cũng như một số vi khuẩn kỵ khí đường miệng.
- Bị bất hoạt bởi beta-lactamase phổ mở rộng (ESBLs).
- Không có hoạt tính trên P. aeruginosa.
- Được dùng trong điều trị viêm họng, viêm xoang, viêm tai giữa và nhiễm khuẩn da, cấu trúc da không biến
chứng; tránh dùng cho UTI.
- Có thể dùng ngoài nhãn cho UTI khi không có lựa chọn thay thế, nhưng cần thận trọng do sinh khả dụng kém và bài tiết qua nước tiểu thấp.
- Góc nhìn chung về việc sử dụng cefdinir cho các nhiễm khuẩn thường gặp: J Hosp Med 2025;20:62.
- Về phản ứng dị ứng chéo và các tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 300 mg PO q12h |
| Phác đồ liều khác | 600 mg PO q24h |
| Thông tin bổ sung | Uống cùng hoặc không cùng thức ăn |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 14 mg/kg/day (div q12-24h) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 16 |
| Liều bình thường | 300 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl <30: 300 mg q24h |
| Hemodialysis | 300 mg q48h (AD on dialysis days) |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |