Usage and Dosing
- Cefditoren pivoxil là cephalosporin thế hệ 3 có hoạt tính in vitro trên M. catarrhalis, streptococci và H. influenzae. Thuốc có hoạt tính mạnh hơn cephalosporin thế hệ 1 hoặc thế hệ 2 đối với E. coli, P. mirabilis và Klebsiella sp.
- Được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp và nhiễm khuẩn da, cấu trúc da.
- Cefditoren pivoxil là tiền thuốc dạng ester, được esterase thủy phân trong quá trình hấp thu để tạo cefditoren và pivalate. Pivalate được hấp thu khoảng 70% và trở thành pivaloylcarnitine, chất này được thải trừ qua thận; nồng độ carnitine huyết thanh giảm 39-63%. Carnitine tham gia chuyển hóa acid béo và vận chuyển acid béo vào ty thể. Tác động có thể hồi phục. Xem phần Adverse Effects.
- Cũng chứa caseinate, tức protein sữa; tránh dùng nếu dị ứng sữa, không giống không dung nạp lactose. Cần acid dạ dày để hấp thu tối ưu.
- Nơi có sẵn: thuốc không còn được lưu hành tại Hoa Kỳ.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1.6 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 5 |
| Liều bình thường | 400 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10–50: 200 mg q12h CrCl <10: 200 mg q24h |
| Hemodialysis | 200 mg q24h (dose AD on dialysis days) |
| CAPD | 200 mg q24h |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều