Usage and Dosing
- Cefiderocol là cephalosporin dùng đường tiêm, được FDA phê duyệt để điều trị người lớn với:
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp (UTI), bao gồm viêm thận - bể thận, do các chủng trực khuẩn gram âm hiếu khí nhạy cảm: E. coli, K. pneumoniae, P. mirabilis, P. aeruginosa, phức hợp E. cloacae.
- Viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan thở máy do các chủng trực khuẩn gram âm hiếu khí nhạy cảm: phức hợp A. baumannii, E. coli, phức hợp E. cloacae, K. pneumoniae, P. aeruginosa, S. marcescens.
- Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, cefiderocol 2 g IV truyền trong 3 giờ q8h không kém hơn meropenem liều cao đối với trực khuẩn gram âm đa kháng.
- Thuốc nên được dành riêng cho bệnh nhân có ít hoặc không còn lựa chọn điều trị thay thế. Không có hoạt tính trên vi khuẩn gram dương và vi khuẩn kỵ khí.
- Cefiderocol hoạt động như một siderophore, tạo phức với ion sắt hóa trị III và tận dụng hệ thống vận chuyển sắt của vi khuẩn để tăng tích lũy trong khoang chu chất của vi khuẩn.
- Có hoạt tính in vitro trên phổ rộng trực khuẩn gram âm đa kháng, cả lên men và không lên men.
- Là kháng sinh thay thế cho drug resistant genotypes.
- Tổng quan tốt: Drugs 2019;79:271.
- Có thể là lựa chọn OPAT: xem Outpatient Parenteral Antimicrobial Therapy.
- Độ ổn định thuốc: xem Continuous, Extended Infusion Dosing.
- Đối với tài liệu tham khảo thử nghiệm lâm sàng, xem Comments.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 2–3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 9.6 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥120: 2 gm q6h CrCl 60–119: 2 gm q8h CrCl 30–59: 1.5 gm q8h CrCl 15–29: 1 gm q8h CrCl <15: 0.75 gm q12h |
| Hemodialysis | 0.75 gm q12h (AD on dialysis days) |
| CAPD | No data |
| CRRT | Dose per EFR: ≤2 L/hr: 1.5 gm q12h 2.1–3 L/hr: 2 gm q12h 3.1–4 L/hr: 1.5 gm q8h ≥4.1 L/hr: 2 gm q8h |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
| Effect of ECMO | Minimal impact on drug PK |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | Use non-ECMO ICU dosing strategies. Ref: Clin Pharmacokinet 2026;65:193. |
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
| Recommendation | Insufficient data |
|---|---|
| Comments | No published data to guide dosing are available. |
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều