Usage and Dosing
- Cefotaxime là cephalosporin thế hệ 3 phổ mở rộng dùng đường tiêm. Hoạt tính in vitro bao gồm nhiều trực khuẩn gram âm hiếu khí, nhưng không gồm P. aeruginosa. Phổ tương tự ceftriaxone nhưng cần dùng nhiều liều mỗi ngày.
- Tình trạng sẵn có:
- Dạng generic từ nhiều nhà sản xuất có sẵn tại châu Âu và nhiều quốc gia.
- Hiện không có sẵn tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, FDA đang cho phép nhập khẩu tạm thời sản phẩm từ SteriMax tại Canada, phối hợp với Provepharm Life Solutions và nhà phân phối Direct Success. Nhấn vào đây để biết chi tiết.
- Hầu hết phế cầu kháng penicillin và N. meningitidis nhạy cảm với cefotaxime. Listeria đề kháng.
- Cefotaxime dễ bị bất hoạt bởi cả beta-lactamase phổ mở rộng (ESBLs) và cephalosporinase cảm ứng qua nhiễm sắc thể.
- Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 15–35 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >90: No dosage adjustment CrCl >50–90: 2 gm q8–12h CrCl 10–50: 2 gm q12–24h CrCl <10: 2 gm q24h |
| Hemodialysis | 2 gm q24h (+ extra 1 gm AD) |
| CAPD | 0.5–1 gm q24h |
| CRRT | 2 gm q12–24h |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều