Giới thiệu
- Cefotaxime là cephalosporin thế hệ 3 phổ mở rộng dùng đường tiêm. Hoạt tính in vitro bao gồm nhiều trực khuẩn gram âm hiếu khí, nhưng không gồm P. aeruginosa. Phổ tương tự ceftriaxone nhưng cần dùng nhiều liều mỗi ngày.
- Tình trạng sẵn có:
- Dạng generic từ nhiều nhà sản xuất có sẵn tại châu Âu và nhiều quốc gia.
- Hiện không có sẵn tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, FDA đang cho phép nhập khẩu tạm thời sản phẩm từ SteriMax tại Canada, phối hợp với Provepharm Life Solutions và nhà phân phối Direct Success. Nhấn vào đây để biết chi tiết.
- Hầu hết phế cầu kháng penicillin và N. meningitidis nhạy cảm với cefotaxime. Listeria đề kháng.
- Cefotaxime dễ bị bất hoạt bởi cả beta-lactamase phổ mở rộng (ESBLs) và cephalosporinase cảm ứng qua nhiễm sắc thể.
- Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 1-2 gm IV q4-12h | Nhiễm trùng đe dọa tính mạng: 2 gm IV q4h | |
| Viêm màng não | Xem Meningitis, Overview | ||
| SBP | Xem Peritonitis, Spontaneous, Bacterial |
Liều cho trẻ em
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
|---|---|---|
| Age 0-7 days: 100 mg/kg/day (divided q12h) Age 8-28 days: 150 mg/kg/day (divided q8h) Age >28 days: 150-200 mg/kg/day (divided q6-8h) | - | |
| Age 0-7 days: 100-150 mg/kg/day (divided q8-12h) Age 8-28 days: 150-200 mg/kg/day (divided q6-8h) Age >28 days: 225-300 mg/kg/day (divided q6-8h) | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 15–35 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >90: No dosage adjustment CrCl >50–90: 2 gm q8–12h CrCl 10–50: 2 gm q12–24h CrCl <10: 2 gm q24h |
| Hemodialysis | 2 gm q24h (+ extra 1 gm AD) |
| CAPD | 0.5–1 gm q24h |
| CRRT | 2 gm q12–24h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân tiêm phúc mạc
| Intermittent (one exchange) | 0.5-1 gm daily |
|---|---|
| Continuous (all exchanges) | No data |