Usage and Dosing
- Cefpirome là cephalosporin thế hệ 4 dùng đường tiêm, có hoạt tính in vitro trên cầu khuẩn gram dương hiếu khí và hầu hết Enterobacteriaceae. Thuốc có hoạt tính trên một số P. aeruginosa và không có hoạt tính trên trực khuẩn kỵ khí.
- Không có sẵn tại Hoa Kỳ.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 2 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 14.5 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10–50: 1 gm q12h CrCl <10: 1 gm q24h |
| Hemodialysis | 1 gm q24h (AD on dialysis days) |
| CAPD | 0.5 gm 3x/wk |
| CRRT | 2 gm load, then 1 gm q12h |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
| Effect of ECMO | Minimal impact on drug PK |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | For P. aeruginosa, consider dosing at the higher end of the standard range, i.e., 2 gm IV (over 30 min) q8h or 2 gm IV (over 4 hr) q12h. Ref: Clin Pharmacokinet 2026;65:193. |
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều