Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 100-200 mg PO q12h |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung | Viên nén: uống cùng thức ăn, hỗn dịch: uống cùng hoặc không cùng thức
ăn. Xem thêm: ABECB Bronchiectasis CAP Rhinosinusitis Streptococcal pharyngitis |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 10 mg/kg/day (div q12h) |
|---|---|
| Max/Day | 400 mg |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 2.3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 10 |
| Liều bình thường | 100–200 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl <30: 100–200 mg q24h |
| Hemodialysis | 100–200 mg 3x/wk (dose AD) |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | Insufficient data |
|---|---|
| Comments | Consider upper limit of normal dosing range in severe infections (Pharmacotherapy 2023;43:226). |