Giới thiệu
- Ceftaroline là cephalosporin thế hệ tiên tiến dùng đường tiêm, gắn mạnh với protein gắn penicillin (PBP) 2a. Vì vậy, ceftaroline có hoạt tính trên MRSA và MRSE. Hoạt tính trên enterococci kém đến trung bình.
- FDA phê duyệt cho người lớn và trẻ em trong:
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da do một số vi khuẩn gram dương và gram âm nhạy cảm, bao gồm MRSA.
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng, không bao gồm MRSA.
- Thời gian điều trị được phê duyệt:
- Nhiễm khuẩn da/cấu trúc da: 5-14 ngày.
- CAP: 5-7 ngày.
- Là kháng sinh thay thế cho drug resistant genotypes.
- Có hoạt tính in vitro trên hVISA, VISA và VRSA.
- Ceftaroline bị bất hoạt bởi AmpC và beta-lactamase phổ mở rộng (ESBLs).
- Trực khuẩn gram âm hiếu khí nói chung nhạy cảm, ngoại trừ P. aeruginosa. Mẫu hình nhạy cảm in vitro của trực khuẩn gram âm hiếu khí tương tự ceftriaxone.
- Phác đồ giải mẫn cảm ceftaroline.
- Về phản ứng dị ứng chéo, xem Drug Allergy: Penicillins, Cephalosporins, Overview.
- Review: Clin Infect Dis 2011;52:1156.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Được phê duyệt | 600 mg IV (truyền trong 5-60 phút) q12h | Dùng cho CAP, nhiễm trùng da và cấu trúc da | |
| Chưa được phê duyệt | MRSA pneumonia MRSA bacteremia MRSA endocarditis VRE endocarditis |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Age 0 to <2 mon (skin only): 6 mg/kg q8h (GA ≥34 wk, postnatal ≥12 days) Age 2 mon to <2 yrs: 8 mg/kg q8h Age 2 yrs to <18 yrs, ≤33 kg: 12 mg/kg q8h Age ≥2 yrs to <18 yrs,>33 kg: 400 mg q8h or 600 mg q12h |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 2.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 600 mg IV q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 30–50: 400 mg q12h CrCl 15–30: 300 mg q12h CrCl <15: 200 mg q12h |
| Hemodialysis | 200 mg q12h |
| CAPD | No data |
| CRRT | CVVHD, CVVHDF: 400 mg q12h (600 mg q12h for CVVHDF, EFR 4 L/hr)2 |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO | Significant CS |
|---|---|
| Dose recommendation | Insufficient data for a recommendation |
| Comments, reference | Circuit loss suggests need for higher dose, but no clinical data are available (Crit Care 2024;28:326). |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | No dose adjustment appears necessary |
|---|---|
| Comments | Based on PK simulations. Consider q8h dosing if targeting 50% fT>MIC for MRSA (Pharmacotherapy 2023;43:226). |