Giới thiệu
- Ceftazidime-avibactam, được FDA phê duyệt năm 2015, là cephalosporin kháng Pseudomonas dùng đường tiêm, phối hợp với avibactam, một chất ức chế beta-lactamase không phải beta-lactam.
- FDA phê duyệt cho:
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp, bao gồm viêm thận - bể thận.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp nếu dùng phối hợp với metronidazole.
- Điều trị đặc hiệu viêm phổi bệnh viện/viêm phổi liên quan thở máy do trực khuẩn gram âm hiếu khí nhạy cảm.
- Là kháng sinh thay thế cho drug resistant genotypes.
- Dữ liệu in vitro và dữ liệu nhiễm khuẩn trên mô hình động vật chọn lọc cho thấy avibactam bảo vệ
ceftazidime khỏi bị phân hủy bởi các enzyme sau, làm mở rộng phổ kháng khuẩn:
- Enzyme TEM, SHV.
- ESBLs: CTX-M.
- Cephalosporinase AmpC.
- Enzyme KPC.
- Một số oxacillinase carbapenemase chọn lọc.
- Lưu ý rằng avibactam không ảnh hưởng đến các cơ chế đề kháng ceftazidime khác:
- Vi khuẩn sinh metallo-carbapenemase.
- Vi khuẩn tăng sản xuất bơm tống thuốc, xem Comments.
- Vi khuẩn có đột biến porin làm ức chế vận chuyển qua thành tế bào, xem Comments.
- Sản phẩm được bào chế theo tỷ lệ 4:1, ceftazidime:avibactam.
- Dị ứng: phác đồ giải mẫn cảm ceftazidime-avibactam.
- Thời gian điều trị khuyến cáo trong nhãn sản phẩm:
- cIAI: 5-14 ngày.
- cUTI: 7-14 ngày.
- HAP/VAP: 7-14 ngày.
- Review: Clin Infect Dis 2016;63:234.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 2.5 gm IV (truyền trong 2 giờ) q8h |
| Phác đồ liều khác | Truyền trong 3 giờ theo hướng dẫn AMR |
| Thông tin bổ sung | 2.5 gm = ceftazidime 2 gm + avibactam 0.5 gm |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | FDA-approved dosing: Age ≤28 days, GA ≥31 wks: 25 mg/kg q8h Age >28 days to <3 mon: 37.5 mg/kg q8h Age 3 mon to <6 mon: 50 mg/kg q8h Age 6 mon to <2 yrs: 62.5 mg/kg q8h Age 2 to <18 yrs: 62.5 mg/kg q8h Per AMR gram-negative guidance: Age ≤28 days, GA ≥31 wks: 31.25 mg/kg q8h Age >28 days to <3 mon: 37.5 mg/kg (over 3 hr) q8h Age 3 mon to 18 yrs: 62.5 mg/kg (over 3 hr) q8h NOTE: use 2 hour infusions for CNS infections |
|---|---|
| Max/Day | 7.5 gm |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Ceftazidime 2.8 Avibactam 2.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Ceftazidime 13–25 |
| Liều bình thường | 2.5 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 31–50: 1.25 gm q8h CrCl 16–30: 0.94 gm q12h CrCl 6–15 (± HD): 0.94 gm q24h CrCl ≤5 (± HD): 0.94 gm q48h |
| Hemodialysis | 0.94 gm q24–48h (AD on dialysis days) |
| CAPD | No data |
| CRRT | CVVH: 1.25 gm q8h CVVHDF: 2.5 gm q8h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO | Cmin target values above predefined cutoff values |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | Data from 14 patients. Augmented renal clearance (CrCl >130) was main factor associated with underdosing (JAC 2024;79:1182). |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | No dose adjustment appears necessary |
|---|---|
| Comments | Based on PK/PD data (Pharmacotherapy 2023;43:226). |