Giới thiệu
- Ceftizoxime là cephalosporin thế hệ 3 dùng đường tiêm, có hoạt tính in vitro trên cầu khuẩn gram dương hiếu khí, nhưng không gồm MRSA hoặc enterococci; trực khuẩn gram âm hiếu khí, nhưng không gồm P. aeruginosa; và một số vi khuẩn kỵ khí chọn lọc, nhưng không gồm B. fragilis.
- Bị bất hoạt bởi vi khuẩn sinh beta-lactamase phổ mở rộng (ESBLs).
- Tác dụng bất lợi chính là dị ứng và viêm đại tràng do độc tố C. difficile. Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 1-2 gm IV q8-12h | ||
| Nhiễm trùng đe dọa tính mạng | 2 gm IV q4h | 4 gm IV q8h |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 150-200 mg/kg/day (divided q6-8h) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 15–35 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >90: No dosage adjustment CrCl >50–90: 2 gm q8–12h CrCl 10–50: 2 gm q12–24h CrCl <10: 2 gm q24h |
| Hemodialysis | 2 gm q24h (+ extra 1 gm AD) |
| CAPD | 0.5–1 gm q24h |
| CRRT | 2 gm q12–24h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |