Usage and Dosing
- Ceftizoxime là cephalosporin thế hệ 3 dùng đường tiêm, có hoạt tính in vitro trên cầu khuẩn gram dương hiếu khí, nhưng không gồm MRSA hoặc enterococci; trực khuẩn gram âm hiếu khí, nhưng không gồm P. aeruginosa; và một số vi khuẩn kỵ khí chọn lọc, nhưng không gồm B. fragilis.
- Bị bất hoạt bởi vi khuẩn sinh beta-lactamase phổ mở rộng (ESBLs).
- Tác dụng bất lợi chính là dị ứng và viêm đại tràng do độc tố C. difficile. Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 15–35 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >90: No dosage adjustment CrCl >50–90: 2 gm q8–12h CrCl 10–50: 2 gm q12–24h CrCl <10: 2 gm q24h |
| Hemodialysis | 2 gm q24h (+ extra 1 gm AD) |
| CAPD | 0.5–1 gm q24h |
| CRRT | 2 gm q12–24h |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều