Giới thiệu
- Cefuroxime là một cephalosporin thế hệ 2 dùng đường tĩnh mạch, có hoạt tính tăng cường trên H. influenzae so với cephalosporin thế hệ 1. Vẫn giữ hoạt tính trên MSSA, Strep. pneumoniae nhạy cảm penicillin, Strep. pyogenes, E. coli, P. mirabilis và Klebsiella sp.
- Việc sử dụng đường tiêm chủ yếu giới hạn trong nhiễm khuẩn da và cấu trúc da mức độ ít nặng hơn, và dự phòng phẫu thuật, là lựa chọn thay thế cefazolin trong phẫu thuật vùng đầu cổ và phẫu thuật tim.
- Đối với dạng uống, xem Cefuroxime axetil.
- Ổn định hơn cefazolin trước beta-lactamase của tụ cầu.
- Về phản ứng dị ứng chéo và các tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview. Xem thêm Penicillin (Beta Lactam) Allergy Overview.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 750 mg IM/IV q8h | Nhiễm trùng nặng: lên đến 1.5 gm q6h | |
| Dự phòng phẫu thuật | 1.5 gm IV trong vòng 1 giờ trước rạch da phẫu thuật | ||
| Nội tiền phòng | 1 mg trong 0.1 mL | Tài liệu tham khảo: Surv Ophthalmol 2021;66:98 |
Liều cho trẻ em
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
|---|---|---|
| 150 mg/kg/day (div q8h) | - | |
| 240 mg/kg/day (div q8h) | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 17 |
| Liều bình thường | 0.75–1.5 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10–50: 0.75–1.5 gm q8–12h CrCl <10: 0.75–1.5 gm q24h |
| Hemodialysis | 0.75–1.5 gm q24h (AD on dialysis days) |
| CAPD | 0.75–1.5 gm q24h |
| CRRT | 0.75–1.5 gm q8–12h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |