Usage and Dosing
- Cefuroxime axetil là cephalosporin thế hệ 2 dùng đường uống, có hoạt tính tăng cường trên H. influenzae so với cephalosporin uống thế hệ 1. Thuốc vẫn giữ hoạt tính trên MSSA, Strep. pneumoniae nhạy cảm penicillin, E. coli, P. mirabilis và Klebsiella sp.
- Cefuroxime axetil được dùng để điều trị viêm phế quản do vi khuẩn, nhiễm khuẩn da do Strep. pyogenes, bệnh Lyme và các nhiễm khuẩn khác.
- Đối với tác dụng bất lợi chung của nhóm, xem Cephalosporins, Overview.
- Đối với dạng thuốc đường tiêm, xem Cefuroxime.
- LƯU Ý: Dạng hỗn dịch không có sẵn tại Hoa Kỳ. Có thể có sẵn ở các thị trường khác.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 17 |
| Liều bình thường | 250–500 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl 10–29: 250–500 mg q24h CrCl <10: 250–500 mg q48h |
| Hemodialysis | 250–500 mg q48h (give extra 250–500 mg AD) |
| CAPD | 250–500 mg q24h |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều