Usage and Dosing
- Chloramphenicol có dạng IV hoặc đường uống, nhưng không có chế phẩm uống nào được phân phối tại Hoa Kỳ.
- Được sử dụng như kháng sinh thay thế khi các thuốc ít độc tính hơn không hiệu quả.
- Thay thế cho Doxycycline trong nhiễm rickettsia.
- Liệu pháp thay thế cho tularemia.
- Có thể là lựa chọn thay thế cho viêm màng não do N. meningitidis hoặc S. pneumoniae ở bệnh nhân dị ứng penicillin nặng.
- Trong tổng quan hệ thống và phân tích gộp mở rộng của các thử nghiệm có đối chứng, các tác giả kết luận rằng chloramphenicol không thể được khuyến cáo là liệu pháp ưu tiên để điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm màng não hoặc sốt thương hàn (J Antimicrob Chemother 70: 979, 2015).
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 4.1 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Unchanged |
| Liều bình thường | 50–100 mg/kg/day po/IV (divided q6h) |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No dosage adjustment |
| CAPD | No dosage adjustment |
| CRRT | No dosage adjustment |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều