Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Điều trị tấn công: 5 mg/kg mỗi tuần 1 lần Điều trị duy trì ức chế: 3 mg/kg mỗi tuần 1 lần (tất cả đều dùng kèm bù dịch + probenecid) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 2.6 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | Induction: 5 mg/kg IV q-wk x2 doses Maintenance: 5 mg/kg IV q-2wks |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >55: No dosage adjustment CrCl ≤55: Contraindicated |
| Hemodialysis | Contraindicated |
| CAPD | Contraindicated |
| CRRT | Contraindicated |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |