Giới thiệu
- Clarithromycin là kháng sinh macrolide, được dùng như liệu pháp thay thế cho nhiều nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn da, dùng phối hợp trong một số nhiễm mycobacteria và trong các phác đồ phối hợp để tiệt trừ H. pylori.
- Cơ chế đề kháng: methyl hóa đích tác dụng trên ribosome, gây đề kháng mức độ cao; và bơm tống xuất thuốc, gây đề kháng mức độ thấp.
- Độ nhạy cảm của Streptococcus pyogenes và Streptococcus pneumoniae thay đổi rất nhiều theo vị trí địa lý.
- Thận trọng: có nhiều tương tác thuốc; xem bảng bên dưới, không liệt kê đầy đủ.
- Xem Macrolides, Overview để thảo luận về các tác dụng bất lợi chung của nhóm, bao gồm kéo dài khoảng QTc.
- Dị ứng: phác đồ Clarithromycin desensitization.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 250-500 mg PO q12h | Uống cùng hoặc không cùng thức ăn | |
| Dạng phóng thích kéo dài | 1 gm PO q24h | Viên ER: uống cùng thức ăn. Tham khảo các trang sau để biết chi tiết: ABECB Acute rhinosinusitis CAP, outpatient |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 15 mg/kg/day (divided q12h) |
|---|---|
| Max/Day | 1 gm |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 5–7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 22 |
| Liều bình thường | 500 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10–50: 500 mg q12–24h CrCl <10: 500 mg q24h |
| Hemodialysis | 500 mg q24h (dose AD on dialysis days) |
| CAPD | 500 mg q24h |
| CRRT | 500 mg q12–24h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |