Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) |
Trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi sinh ra trong hoặc bước vào mùa RSV đầu tiên: 105 mg/0,7 mL IM × 1 liều.
Đối với trẻ nhũ nhi phẫu thuật tim có tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) trong hoặc khi bước vào mùa RSV đầu tiên,
dùng thêm 105 mg IM càng sớm càng tốt sau phẫu thuật. |
|---|
| Max/Day |
105mg |
|---|
RSV: Respiratory Syncytial Virus (Virus hợp bào hô hấp)
IM: Tiêm bắp
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường |
44 days (terminal) |
|---|
| Half-life ESRD |
No data |
|---|
| Liều bình thường |
105 mg IM x1 |
|---|
| Chỉnh liều suy thận |
No data |
|---|
| Hemodialysis |
No data |
|---|
| CAPD |
No data |
|---|
| CRRT |
No data |
|---|
| SLED |
No data |
|---|