Giới thiệu
- Dalbavancin được FDA phê duyệt năm 2014, là kháng sinh lipoglycopeptide tác dụng kéo dài dùng đường tiêm.
- Được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn da và cấu trúc da ở người lớn và trẻ em do các chủng nhạy cảm của S. aureus bao gồm MRSA, S. pyogenes, S. agalactiae, S. dysgalactiae, nhóm S. anginosus và E. faecalis nhạy cảm với vancomycin.
- Là kháng sinh thay thế cho các kiểu gen kháng thuốc.
- Nếu không thể thử trực tiếp độ nhạy cảm, độ nhạy cảm in vitro với vancomycin có thể được chấp nhận như một chỉ điểm thay thế (Diagn Microbiol Infect Dis 2015;82:73).
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 1500 mg IV (truyền trong 30 phút) × 1 liều |
| Phác đồ liều khác | 1000 mg IV (truyền trong 30 phút) ngày 1, sau đó 500 mg IV (truyền trong 30 phút) ngày 8 |
| Thông tin bổ sung | Pha truyền chỉ trong D5W (nồng độ cuối 1-5 mg/mL). Thuốc có thể kết tủa trong NS. |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | CrCl ≥30 mL/min/1.73m²: Age 0 to <6 yrs: 22.5 mg/kg x1 dose Age 6 to <18 yrs: 18 mg/kg x1 dose CrCl <30 mL/min/1.73m²: Not recommended |
|---|---|
| Max/Day | 1500 mg |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 147–258 (terminal) |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 1 gm day 1, 500 mg day 8, OR 1.5 gm x1 |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl <30, not on regular HD: 750 mg day 1, 375 mg day 8, OR 1125 mg x1 |
| Hemodialysis | No dosage adjustment (i.e., use normal dose) |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | No dose adjustment appears necessary |
|---|---|
| Comments | Ref: Antimicrob Agents Chemother 2024;68:e0171923. |