Delafloxacin

Usage and Dosing

  • Delafloxacin là một fluoroquinolone được FDA phê duyệt năm 2017 để điều trị:
    • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da cấp tính do vi khuẩn.
    • Viêm phổi mắc phải cộng đồng do vi khuẩn nhạy cảm. Tổng quan về vai trò tiềm năng trong CAP: Drugs 2022;82:913.
  • Phổ hoạt tính kháng khuẩn in vitro bao gồm:
    • Streptococci và staphylococci, bao gồm các chủng đề kháng levofloxacin.
    • Delafloxacin là fluoroquinolone đầu tiên có hoạt tính trên Staph. aureus kháng methicillin (MRSA). MRSA được bao gồm trong chỉ định SSSI nhưng không bao gồm trong chỉ định CABP.
    • Một số vi khuẩn gram âm chọn lọc, ví dụ E. coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter spp.
      • Ổn định khi có ESBL.
      • Kém hoạt tính hơn ciprofloxacin đối với P. aeruginosa.
      • Có hoạt tính in vitro trên cả vi khuẩn kỵ khí gram dương và gram âm, ví dụ Peptostreptococcus sp. và Bacteroides fragilis.
      • Có hoạt tính in vitro trên Legionella pneumophiliaMycobacterium tuberculosis.
  • Trong hai thử nghiệm lâm sàng tiến cứu ngẫu nhiên ở bệnh nhân nhiễm khuẩn da và cấu trúc da cấp tính do vi khuẩn, delafloxacin không kém hơn nhóm chứng phối hợp vancomycin + aztreonam.
    • Chi tiết thử nghiệm lâm sàng trong tờ hướng dẫn sử dụng còn hạn chế.
    • Có vẻ bệnh nhân mắc hỗn hợp nhiễm khuẩn có mủ, thường do S. aureus, và không mủ, thường do các loài streptococci.
    • Đáng chú ý, trong 6 bệnh nhân dùng delafloxacin, nhiễm khuẩn da có biến chứng nhiễm khuẩn huyết do S. aureus, không rõ có phải MRSA hay không, và 5/6 bệnh nhân đáp ứng. Nhiễm khuẩn huyết xảy ra một lần do Klebsiella pneumoniae, một lần do Pseudomonas aeruginosa; cả hai bệnh nhân đều đáp ứng với điều trị delafloxacin.
  • Dạng tiêm tĩnh mạch của delafloxacin chứa tá dược sulfobutylether-β-cyclodextrin (SBECD) làm chất hòa tan. SBECD được thải trừ hoàn toàn qua thận nên có thể tích lũy ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng. Ý nghĩa lâm sàng của điều này chưa rõ.
  • Thời gian điều trị gợi ý: nhiễm khuẩn da/cấu trúc da 5-14 ngày; CAP 5-10 ngày.
  • Review: Clin Infect Dis 2019;68:1058.

Renal Adjustment

Half-life bình thường 4.2–8.5
Half-life ESRD No data
Liều bình thường 450 mg po q12h
300 mg IV q12h
Chỉnh liều suy thận Oral:
eGFR ≥15: No dosage adjustment
eGFR <15: Not recommended (no data)
IV:
eGFR ≥30: No dosage adjustment
eGFR 15–29: 200 mg IV q12h
eGFR <15: Not recommended (no data)
Hemodialysis Not recommended
(no data)
CAPD No data
CRRT No data
SLED No data

Hepatic Adjustment

Không cần chỉnh liều

ECMO Dosing Adjustment

Không cần chỉnh liều

Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD

Không cần chỉnh liều

Obesity Dosing Adjustment

Recommendation No dose adjustment appears necessary
Comments Data limited to skin infections (Antimicrob Agents Chemother 2024;68:e0171923).

Adverse Effects

Không cần chỉnh liều

Dược lý

Không cần chỉnh liều

An unhandled error has occurred. Reload 🗙

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please reload the page.