Giới thiệu
- Dicloxacillin là penicillin kháng penicillinase, dùng đường uống, có tác dụng kháng tụ cầu.
- Hiệu quả đối với Staph. aureus nhạy cảm methicillin (MSSA), nhưng không hiệu quả đối với Staph. aureus kháng methicillin (MRSA).
- Tương tự Cloxacillin, nhưng nồng độ dicloxacillin trong máu cao gấp đôi. Vì vậy, dicloxacillin được ưu tiên cho điều trị đường uống.
Liều cho trẻ em
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
|---|---|---|
| 12.5-25 mg/kg/day po (div q6h) | - | |
| 100 mg/kg/day po (div q6h) | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 0.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No change |
| Liều bình thường | 125–500 mg po q6h |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |