Giới thiệu

Liều cho trẻ em

Dose (Age >28 Days) Tuổi >6 tháng:
Cân nặng 5 đến <7 kg: DHA 10 mg/PPQ 80 mg mỗi 24 giờ trong 3 ngày
Cân nặng 7 đến <13 kg: DHA 20 mg/PPQ 160 mg mỗi 24 giờ trong 3 ngày
Cân nặng 13 đến <24 kg: DHA 40 mg/PPQ 320 mg mỗi 24 giờ trong 3 ngày
Cân nặng 24 đến <36 kg: DHA 80 mg/PPQ 640 mg mỗi 24 giờ trong 3 ngày
Cân nặng 36 đến <75 kg: DHA 120 mg/PPQ 960 mg mỗi 24 giờ trong 3 ngày
Cân nặng 75 đến 100 kg: DHA 160 mg/PPQ 1280 mg mỗi 24 giờ trong 3 ngày
Cân nặng >100 kg: chưa có dữ liệu
Max/Day -
28: Có thể nghiền viên thuốc, trộn với nước và sử dụng ngay

Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận

Half-life bình thường DHA:1 hr
PPQ: 22 days
Half-life ESRD No data
Liều bình thường Varies with weight
Chỉnh liều suy thận No data
Hemodialysis No data
CAPD No data
CRRT No data
SLED No data

Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan

Mild impairment (Child-Pugh Class A) Không có dữ liệu
Moderate impairment (Child-Pugh Class B) Không có dữ liệu
Severe impairment (Child-Pugh Class C) Không có dữ liệu
An unhandled error has occurred. Reload 🗙

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please reload the page.