Usage and Dosing
- LƯU Ý: Doripenem hiện không có sẵn tại Hoa Kỳ.
- Doripenem là một carbapenem có phổ hoạt tính rộng trên trực khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí.
- Được FDA phê duyệt để điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp và nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp.
- Thông báo an toàn từ FDA năm 2012: thử nghiệm doripenem trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy (VAP) đã dừng sớm do lo ngại về an toàn. So với imipenem, bệnh nhân điều trị bằng doripenem có tỷ lệ tử vong cao hơn và tỷ lệ khỏi bệnh thấp hơn. LƯU Ý: Doripenem không được phê duyệt để điều trị bất kỳ loại viêm phổi nào; doripenem không được phê duyệt cho liều >500 mg q8h.
- Doripenem có độ ổn định trong dung dịch lâu hơn imipenem hoặc meropenem.
- Liều doripenem tối ưu cần thời gian truyền kéo dài hơn.
- Về nguy cơ co giật của nhóm carbapenem, xem Carbapenems, Overview.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 18 |
| Liều bình thường | 500 mg IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 30-50: 250 mg q8h CrCl 10-30: 250 mg q12h CrCl <10: No data |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | 500 mg q8h (JAC 69:2508, 2014) |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
| Recommendation | No dose adjustment appears necessary |
|---|---|
| Comments | Consider optimized dosing regimens (e.g., extended infusion) for pathogens with high MICs or critically ill patients with augmented renal clearance. TDM, if available, may be useful (Pharmacotherapy 2023;43:226). |
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều