Giới thiệu
- Ethionamide là thuốc kháng lao hàng hai.
- Tỷ lệ đề kháng <1%.
- Đề kháng chéo với isoniazidINH (Int J Tuber Lung Dis 17:129, 2013): phải xác
nhận độ nhạy cảm nếu chủng kháng isoniazidINH, đặc biệt nếu mức độ đề kháng
thấp, ví dụ MIC isoniazidINH >0,1 μg/mL và <1 μg/mL.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) |
15-20 mg/kg/day (divided q12h) |
|---|
| Max/Day |
1 gm |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường |
2 |
|---|
| Half-life ESRD |
9 |
|---|
| Liều bình thường |
500 mg po q12h |
|---|
| Chỉnh liều suy thận |
CrCl ≥10: No dosage adjustment CrCl <10: 250 mg q12h |
|---|
| Hemodialysis |
250 mg q12h |
|---|
| CAPD |
250 mg q12h |
|---|
| CRRT |
500 mg q12h |
|---|
| SLED |
No data |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
Lưu ý: Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan nền.
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) |
Không chỉnh liều |
|---|