Giới thiệu
- Là kháng sinh kháng tụ cầu, kháng penicillinase, dùng đường uống, có hoạt tính tương tự Dicloxacillin.
- Không có hoạt tính đối với Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA).
- Hoạt tính tương đối kém đối với Strep. pyogenes; Penicillin G đường IV hoặc Penicillin V đường uống được ưu tiên hơn.
- Đối với điều trị MSSA đường uống, flucloxacillin có thể dùng thay thế cho dicloxacillin.
- Do nguy cơ viêm gan ứ mật, chỉ sử dụng cho các nhiễm khuẩn nặng. Xem phần Adverse Effects.
- Dị ứng: phác đồ Flucloxacillin desensitization.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Age
<2 yrs: (62.5 mg po or 62.5-125 mg IV) q6h Age 2-10 yrs: (125 mg po or 125-250 mg IV) q6h |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 0.75 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 250–500 mg po q6h 1–2 gm IV q4–6h |
| Chỉnh liều suy thận | Dosage recommendations not available Consider 50% reduction if CrCl <10 mL/min |
| Hemodialysis | No data (not significantly removed by HD) |
| CAPD | No data |
| CRRT | CVVH: 4 gm IV q8h18 |
| SLED | 1 gm IV q4h25 |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |