Giới thiệu
- Fusidic acid được sử dụng chủ yếu trong điều trị nhiễm khuẩn do tụ cầu, bao gồm Staph. aureus kháng methicillin (MRSA). Lưu ý: Staph. saprophyticus đề kháng tự nhiên.
- Là thuốc có cấu trúc steroid nhưng không có hoạt tính corticosteroid; ức chế tổng hợp protein. Được xếp vào nhóm kháng sinh Fusidane.
- Có tác dụng kìm khuẩn.
- Đề kháng mức độ cao do đột biến gen fusA, gen mã hóa vị trí gắn thuốc trên ribosome.
- Fusidic acid được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều nơi khác, nhưng chưa lưu hành tại Hoa Kỳ. Các thử nghiệm lâm sàng tại Hoa Kỳ đang được tiến hành. Phác đồ trong các thử nghiệm tại Hoa Kỳ: ngày 1 dùng liều nạp 1500 mg uống bid, sau đó 600 mg uống bid (Clin Infect Dis 2011;52(Suppl 7):S542).
- Có hoạt tính cả ngoài tế bào và nội bào.
- Hoạt tính tăng trong môi trường acid, tích lũy trong tế bào người. Hoạt tính nội bào tương đương với Linezolid và Clindamycin.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Đường uống | 500 mg PO q8h | Uống cùng thức ăn | |
| Đường tiêm | 500 mg IV (truyền trong 2-4 giờ) q8h | ||
| Dùng ngoài da | Bôi q8h trong chốc lở |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Age <1 yr: 50 mg/kg/day (div q8h) Age 1-5 yrs: 250 mg q8h Age 6-12 yrs: 250-500 mg q8h Age >12 yrs: adult dosing |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 8.9–11 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Unchanged |
| Liều bình thường | 500 mg po/IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Tránh dùng |