Usage and Dosing
- Gentamicin, được phê duyệt năm 1963, là một aminoglycoside có hoạt tính trên nhiều loại vi khuẩn gram âm và thường tạo tác dụng hiệp đồng diệt khuẩn đối với một số cầu khuẩn gram dương.
- Được sản xuất tự nhiên bởi Micromonospora purpurea, một xạ khuẩn trong đất.
- Không có hoạt tính trên vi khuẩn kỵ khí, hoạt tính kém trong môi trường pH thấp.
- Không được xem là lựa chọn đáng tin cậy đối với P. aeruginosa.
- Đối với liều dùng khoảng cách mở rộng trong suy thận và các chi tiết khác về liều dùng, theo dõi nồng độ thuốc, xem Aminoglycosides, Overview.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 2-3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 30-70 |
| Liều bình thường | G- (conventional): 1.7-2.0 mg/kg IV q8h G+ (synergy): 1 mg/kg IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | G- (conventional): CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10-50: 1.7-2.0 mg/kg q12-24h CrCl <10: 1.7-2.0 mg /kg q48h G+ (synergy): CrCl ≥60: No dosage adjustment CrCl 40-59: 1 mg/kg q12h CrCl 20-39: 1 mg/kg q24h CrCl <20: 1 mg/kg, then dose by level |
| Hemodialysis | G- (conventional): 1.7-2.0 mg/kg q48h (+ extra 0.85-1.0 mg/kg AD) G+ (synergy): 1 mg/kg q48-72h (dose AD) |
| CAPD | For peritonitis only: 0.6 mg/kg IP once daily |
| CRRT | G- (conventional): 1.7-2.0 mg/kg q24h |
| SLED | G- (conventional): 6 mg/kg IV q48h Begin 30 min before start of SLED |
Hepatic Adjustment
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |
ECMO Dosing Adjustment
| Effect of ECMO | Minimal impact on drug PK |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | No adult data. Use same approach to dosing as in non-ECMO ICU patients. Therapeutic drug monitoring recommended (Crit Care 2024;28:326). |
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
| Intermittent (one exchange) | 0.6 mg/kg daily |
|---|---|
| Continuous (all exchanges) | Not advised |
Obesity Dosing Adjustment
| Recommendation | Use adjusted BW |
|---|---|
| Comments | Use TDM to guide subsequent dose adjustments (Pharmacotherapy 2023;43:226). |
Adverse Effects
- Gentamicin, giống như tất cả aminoglycoside, có liên quan đến ba nhóm tác dụng bất lợi chính:
- Độc tính trên thận (hoại tử ống thận cấp)
- Độc tính trên tai (ốc tai và tiền đình). Tổng quan: Med J Aust 2012;196:701.
- Tăng cường phong bế thần kinh - cơ (hiếm gặp)
- Xem Aminoglycosides, Overview để biết chi tiết.
Dược lý
Không cần chỉnh liều