Usage and Dosing
- Imipenem-cilastatin là một carbapenem có phổ hoạt tính rộng, bao gồm:
- Trực khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí.
- Trực khuẩn gram âm hiếu khí sinh ESBLs.
- Đáng chú ý là không có hoạt tính trên MRSA, E. faecium, VRE và các loài Stenotrophomonas.
- Cilastatin ức chế sự phân hủy imipenem bởi enzyme dehydropeptidase ở thận tại bờ bàn chải của ống lượn gần, làm giảm nguy cơ độc tính trên ống lượn gần.
- Khuyến cáo liều của imipenem-cilastatin, cả người lớn và trẻ em, biểu thị lượng imipenem được dùng. Một lượng cilastatin tương đương tính bằng mg cũng sẽ có mặt.
- Có nhiều chỉ định được FDA phê duyệt.
- Là kháng sinh thay thế cho drug resistant genotypes.
- Do tương đối kém ổn định trong dung dịch, imipenem-cilastatin không phù hợp cho điều trị truyền kéo dài ngoại trú.
- Đối với nhiễm khuẩn do P. aeruginosa, tăng liều lên 3-4 g/ngày, chia q6-8h. Truyền kéo dài carbapenem có thể hiệu quả hơn, tuy nhiên có vấn đề về độ ổn định; xem Continuous, Extended Infusion Dosing.
- Dị ứng
- Về cân nhắc dị ứng, xem Carbapenems, Overview.
- Xem phác đồ giải mẫn cảm.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 4 |
| Liều bình thường | Variable |
| Chỉnh liều suy thận | If target dose 500 mg q6h: CrCl ≥90: No dosage adjustment CrCl 60 to <90: 400 mg q6h CrCl 30 to <60: 300 mg q6h CrCl 15 to <30: 200 mg q6h If target dose 1 gm q8h: CrCl ≥90: No dosage adjustment CrCl 60 to <90: 500 mg q6h CrCl 30 to <60: 500 mg q8h CrCl 15 to <30: 500 mg q12h If target dose 1 gm q6h: CrCl ≥90: No dosage adjustment CrCl 60 to <90: 750 mg q8h CrCl 30 to <60: 500 mg q6h CrCl 15 to <30: 500 mg q12h |
| Hemodialysis | If target dose 1 gm q6h: 500 mg q12h (dose AD) |
| CAPD | No data |
| CRRT | 0.5-1 gm q6h (varies with MIC, effluent rate) |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
ECMO Dosing Adjustment
| Effect of ECMO | Minimal impact on drug PK |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | Use non-ECMO ICU dosing strategies. Prolonged infusion (with therapeutic drug monitoring, if available) suggested for patients with augmented renal clearance (CrCl >130). Ref: Clin Pharmacokinet 2026;65:193. |
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
| Recommendation | No dose adjustment appears necessary |
|---|---|
| Comments | Consider optimized dosing regimens (e.g., extended infusion) for pathogens with high MICs or critically ill patients with augmented renal clearance. TDM, if available, may be useful (Pharmacotherapy 2023;43:226). |
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều