Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Điều trị hoặc dự phòng: Tuổi <10 tuổi: 20 mg dạng hít (liều duy nhất) Tuổi ≥10 tuổi: 40 mg dạng hít (liều duy nhất) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | laninamivir 64.7 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 40 mg (inhaled) x1 |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |