Giới thiệu
- Lefamulin là kháng khuẩn nhóm pleuromutilin. Được phê duyệt lần đầu tại Hoa Kỳ năm 2019.
- Chỉ định: điều trị IV và đường uống ở người lớn bị viêm phổi cộng đồng (CAP) do các chủng nhạy cảm của
S. pneumoniae, S. aureus nhạy cảm methicillin (MSSA), H. influenzae,
L. pneumophila, M. pneumoniae và C. pneumoniae.
- Mặc dù có hoạt tính in vitro, lefamulin không được phê duyệt cho CAP do Staph. aureus kháng thuốc (MRSA) vì dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.
- Không có hoạt tính in vitro đối với Enterobacterales hoặc P. aeruginosa.
- Hiệu quả tương đương moxifloxacin trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng về CAP: Clin Infect Dis 2019;69:1856.
- Pleuromutilin ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào trung tâm peptidyl transferase của ribosome 50S, qua đó ngăn tRNA gắn vào để chuyển peptide.
- Thời gian điều trị khuyến cáo cho chỉ định ghi nhãn: IV 5–7 ngày, đường uống 5 ngày.
- Thận trọng:
- Các nghiên cứu trên động vật gợi ý lefamulin có thể gây hại nếu dùng cho phụ nữ có thai. Cần xác minh tình trạng mang thai ở nữ có khả năng sinh sản trước khi dùng. Chưa rõ độ an toàn khi cho con bú; phụ nữ đang cho con bú nên vắt bỏ sữa trong thời gian điều trị và 2 ngày sau liều cuối.
- Nhiều tương tác thuốc, xem bảng bên dưới, không liệt kê đầy đủ. Lefamulin được chuyển hóa bởi CYP3A4, do đó có thể tương tác với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4, hoặc các thuốc là cơ chất của CYP3A4.
- Lefamulin có thể kéo dài khoảng QTc. Tránh dùng đồng thời với các thuốc khác có thể kéo dài khoảng QTc và làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất.
- Review: Drugs 2019;79:1867.
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 8 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Unchanged |
| Liều bình thường | 600 mg po q12h 150 mg IV q12h |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No dosage adjustment |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Dạng tiêm: không cần chỉnh liều Dạng viên: không cần chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Dạng tiêm: không cần chỉnh liều Dạng viên: không có dữ liệu, không khuyến cáo sử dụng |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Dạng tiêm: giảm liều còn 150 mg mỗi 24 giờ Dạng viên: không có dữ liệu, không khuyến cáo sử dụng |