Giới thiệu
- Là một kháng sinh carbacephem; hoạt tính của loracarbef tương tự Cefaclor.
- Thuốc không còn có sẵn tại Hoa Kỳ, nhưng có thể có ở các khu vực khác.
- Không có phiên bản generic được sản xuất.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 200-400 mg PO q12-24h |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung | Uống không cùng thức ăn |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 15-30 mg/kg/day (div q12h) |
|---|---|
| Max/Day | 800 mg |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.2 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 32 |
| Liều bình thường | 200–400 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥50: No dosage adjustment CrCl 10–49: 200–400 mg q24h CrCl <10: 200–400 mg q3–5 days |
| Hemodialysis | 200–400 mg q3–5 days (give extra 200–400 mg AD) |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |