Usage and Dosing
- Là một kháng sinh carbacephem; hoạt tính của loracarbef tương tự Cefaclor.
- Thuốc không còn có sẵn tại Hoa Kỳ, nhưng có thể có ở các khu vực khác.
- Không có phiên bản generic được sản xuất.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 1.2 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 32 |
| Liều bình thường | 200–400 mg po q12h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥50: No dosage adjustment CrCl 10–49: 200–400 mg q24h CrCl <10: 200–400 mg q3–5 days |
| Hemodialysis | 200–400 mg q3–5 days (give extra 200–400 mg AD) |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều