Usage and Dosing
- Moxifloxacin, được phê duyệt năm 1999, là một fluoroquinolone (FQ) có phổ hoạt tính rộng, bao gồm các tác nhân gây bệnh đường hô hấp và đường ruột.
- Moxifloxacin là FQ hiện có hoạt tính mạnh nhất trên các tác nhân kỵ khí đường ruột. Có mức độ hoạt tính cao trên 87% tác nhân kỵ khí phân lập từ bệnh nhân viêm phúc mạc.
- Được dùng như thuốc hàng hai cho M. tuberculosis, nhưng chỉ định này chưa được FDA phê duyệt.
- Moxifloxacin đường uống nên được dùng ít nhất 4 giờ trước hoặc 8 giờ sau các thuốc kháng acid chứa magnesium hoặc aluminum, sucralfate, sắt và các chế phẩm multivitamin có kẽm. Ngược lại, ảnh hưởng của calcium lên PK của moxifloxacin được xem là không có ý nghĩa lâm sàng.
- Xem Fluoroquinolones, Overview để biết thêm thông tin chung của nhóm.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 10–14 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Unchanged |
| Liều bình thường | 400 mg po/IV q24h |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No dosage adjustment |
| CAPD | No dosage adjustment |
| CRRT | No dosage adjustment |
| SLED | No dosage adjustment |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
| Recommendation | No dose adjustment appears necessary |
|---|---|
| Comments | Based on limited PK data (Antimicrob Agents Chemother 2024;68:e0171923). |
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều