Giới thiệu
- Nafcillin, được US FDA phê duyệt năm 1970, là penicillin bán tổng hợp kháng penicillinase, được dùng
trong điều trị nhiễm khuẩn do các chủng Staph. aureus nhạy cảm methicillin (MSSA).
- Chỉ có dạng dùng đường tiêm.
- Cảm ứng CYP3A4, có thể cả CYP2C9. Đây là đặc điểm không thường gặp đối với một beta-lactam.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) |
150-200 mg/kg/day (div q6h) |
|---|
| Max/Day |
- |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường |
0.5–1 |
|---|
| Half-life ESRD |
No change |
|---|
| Liều bình thường |
1–2 gm IV q4h |
|---|
| Chỉnh liều suy thận |
No dosage adjustment |
|---|
| Hemodialysis |
No dosage adjustment |
|---|
| CAPD |
No dosage adjustment |
|---|
| CRRT |
No dosage adjustment |
|---|
| SLED |
No data |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
Lưu ý: Nếu có đồng thời suy thận và suy gan, giảm liều 50%.
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) |
Không chỉnh liều |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO |
CS unlikely |
|---|
| Dose recommendation |
Dose at high end of normal range |
|---|
| Comments, reference |
Closely monitor clinical response (Crit Care 2024;28:326). |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation |
Insufficient data |
|---|
| Comments |
Consider upper limit of normal dosing range (i.e., up to 2 gm q4h) in severe infections
(Pharmacotherapy 2023;43:226). |
|---|