Usage and Dosing
- Neomycin là một aminoglycoside dùng đường uống để chuẩn bị ruột trước phẫu thuật cắt đoạn đường tiêu hóa và để điều trị bệnh não gan (HE). Xem phần Comments.
- Có thể xảy ra hấp thu toàn thân, dẫn đến độc tính. Xem phần Adverse Effects.
- Cũng có trong các kem và thuốc mỡ bôi ngoài da không kê đơn với nồng độ thấp.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 2-3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 30-70 |
| Liều bình thường | 1 gm PO x3 (prior to surgery) |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No dosage adjustment |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
- Thường gặp nhất: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- "Hội chứng kém hấp thu" đặc trưng bởi tăng mỡ trong phân, giảm carotene huyết thanh và giảm hấp thu xylose đã được báo cáo khi điều trị kéo dài.
- Cảnh báo hộp đen:
- Hấp thu toàn thân xảy ra sau khi dùng đường uống, và có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng (ngay cả ở liều khuyến cáo).
- Độc tính được báo cáo: độc tính thần kinh (bao gồm độc tính trên tai), độc tính trên thận.
- Yếu tố nguy cơ: liều cao hơn, điều trị kéo dài, giảm chức năng thận, tuổi cao, mất nước.
Dược lý
| PK/PD Index | No data |
|---|---|
| Pharmaceutical Preparations | Tab (500 mg) |
| Food Rec (PO Drugs) 1 | Tab ± food |
| Oral Absorption (%) | Poor (<3) |
| Tmax (hr) | No data |
| Peak Serum Conc (µg/mL) 2 | <1 |
| Peak Urine Conc (µg/mL) | No data |
| Protein Binding (%) | 0-30 |
| Volume of Distribution (Vd) 3 | No data |
| Avg Serum T½ (hr) 4 | 2-3 |
| Elimination | 97% fecal (unabsorbed drug) |
| Bile Penetration (%) 5 | No data |
| CSF/blood (%) 6 | No data |
| Therapeutic Levels in CSF 7 | No data |
| AUC (µg*hr/mL) 8 | No data |