Giới thiệu
- Netilmicin là một aminoglycoside có hoạt tính trên trực khuẩn gram âm hiếu khí.
- Có nguy cơ gây độc tính trên ốc tai, tiền đình và thận.
- Netilmicin không có sẵn tại Hoa Kỳ.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 1.7-2 mg/kg IV q8h |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Safety and efficacy not established |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 2-3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 30-70 |
| Liều bình thường | 1.7-2.0 mg/kg IM/IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10-50: 1.7-2.0 mg/kg q12-24h CrCl <10: 1.7-2.0 mg /kg q48h |
| Hemodialysis | 1.7-2.0 mg/kg q48h (+ extra 0.85-1.0 mg/kg AD) |
| CAPD | For peritonitis only: 0.6 mg/kg IP once daily |
| CRRT | 1.7-2.0 mg/kg q24h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |
Chỉnh liều trên bệnh nhân tiêm phúc mạc
| Intermittent (one exchange) | 0.6 mg/kg daily |
|---|---|
| Continuous (all exchanges) | Not advised |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | Use adjusted BW |
|---|---|
| Comments | Use TDM to guide subsequent dose adjustments (Pharmacotherapy 2023;43:226). |
Tác dụng không mong muốn
- Netilmicin, giống như tất cả aminoglycoside, có liên quan đến ba nhóm tác dụng bất lợi chính. Xem Aminoglycosides, Overview để biết chi tiết.
- Độc tính trên thận (hoại tử ống thận cấp)
- Độc tính trên tai (ốc tai và tiền đình).
- Tăng cường phong bế thần kinh - cơ (hiếm gặp).