Giới thiệu
- Thuốc kháng trypanosoma nhóm nitrofuran.
- Là thuốc thay thế để điều trị bệnh Chagas, tức trypanosomiasis châu Mỹ, và trong một số tình huống lâm sàng đối với T. b. gambiense.
- Fexinidazole hiện được Tổ chức Y tế Thế giớiWHO và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa KỳCDC ưu tiên khi có sẵn, với một số ngoại lệ lâm sàng. Xem African Trypanosomiasis, West African.
- Liệu pháp phối hợp nifurtimox-eflornithineNECT có thể có tỷ lệ tử vong và tái
phát thấp hơn, nhưng fexinidazole đường uống có mức độ tuân thủ cao hơn nhiều (Cochrane Database System Rev 2021 Dec
9;12(12):CD015374).
- Loạt ca lâm sàng lớn sử dụng liệu pháp phối hợp nifurtimox-eflornithineNECT (PLoS Negl Trop Dis 2021 Nov 8;15(11):e0009903).
- Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa KỳFDA phê duyệt, với tên Lampit
của Bayer, vào tháng 8 năm 2020 chỉ cho T. cruzi và chỉ cho người dưới 18 tuổi.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa KỳCDC khuyến cáo sử dụng ngoài
chỉ định ở người lớn (www.lampit.com).
- Viên Lampit 30 mg và 120 mg là viên có rãnh chia liều, có thể bẻ đôi bằng tay theo đường rãnh. Không bẻ viên bằng dụng cụ chia viên cơ học.
- Đối với bệnh nhân không thể nuốt nguyên viên hoặc nửa viên, có thể chuẩn bị dạng hỗn dịch sệt và dùng ngay cùng thức ăn. Phân tán thuốc trong khoảng 2,5 mL nước trên thìa. Viên thuốc nên rã trong vòng 30 giây hoặc ít hơn.
- Làm xét nghiệm thai ở phụ nữ còn khả năng sinh sản trước khi bắt đầu điều trị. Khuyến cáo sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong 6 tháng sau liều cuối cùng.
- Bài tổng quan tốt về dữ liệu dược lý và lâm sàng gần đây: PLoS Negl Trop Dis 2025;19:e0012849.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Trẻ sơ sinh (cân nặng ≥2,5 kg) đến <18 tuổi: Cân nặng ≥40 kg: 8–10 mg/kg/ngày, chia 3 lần/ngày, trong 60 ngày Cân nặng <40 kg: 10–20 mg/kg/ngày, chia 3 lần/ngày, trong 60 ngày |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 2.4-3.6 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | Varies with indication |
| Chỉnh liều suy thận | No data |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |