Giới thiệu
- Oritavancin là kháng sinh lipoglycopeptide đường IV tác dụng kéo dài. Được phê duyệt lần đầu tại Hoa Kỳ với tên Orbactiv năm 2014; Kimyrsa được phê duyệt năm 2021.
- Chỉ định tính đến tháng 02/2025: điều trị người lớn bị nhiễm khuẩn da và cấu trúc da cấp tính do các chủng nhạy cảm của S. aureus bao gồm MSSA, MRSA, S. pyogenes, S. agalactiae, S. dysgalactiae, nhóm S. anginosus và E. faecalis nhạy cảm với vancomycin.
- Là kháng sinh thay thế cho các kiểu gen kháng thuốc.
- Có hai dạng bào chế đường IV:
- Orbactiv: dùng liều duy nhất truyền trong 3 giờ.
- Kimyrsa: dùng liều duy nhất truyền trong 1 giờ.
- Một khác biệt quan trọng khác: Kimyrsa tương thích với nước muối sinh lý, còn Orbactiv thì không, vì thuốc có thể kết tủa.
- Nhãn thuốc được FDA phê duyệt khuyến cáo người dùng không điều trị viêm xương tủy bằng oritavancin, ngay cả khi tác nhân gây bệnh nhạy cảm in vitro. Trong các thử nghiệm lâm sàng pha III, tỷ lệ viêm xương tủy cao hơn được ghi nhận ở bệnh nhân điều trị bằng oritavancin so với nhóm so sánh. Kết quả thử nghiệm đăng ký có đối chứng so sánh oritavancin với vancomycin trong ABSSSI (SOLO trial), xem Clin Infect Dis 2015;60:254. Xem phần Comments.
- Thời gian bán thải pha cuối dài cho phép điều trị bằng liều duy nhất. Phác đồ liều duy nhất có thể hữu ích ở bệnh nhân cần điều trị đường tiêm nhưng không cần nhập viện vì lý do khác.
- Lưu ý: một liều duy nhất có thể gây tăng giả một số xét nghiệm đông máu. Xem phần Adverse Effects để biết chi tiết.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Orbactiv | 1200 mg IV (truyền trong 3 giờ) × 1 liều | Pha trong 1000 mL D5W. Độ ổn định: 6 giờ ở nhiệt độ phòng, 12 giờ khi bảo quản lạnh. | |
| Kimyrsa | 1200 mg IV (truyền trong 1 giờ) × 1 liều | Pha trong 250 mL D5W hoặc NS. Độ ổn định: 4 giờ ở nhiệt độ phòng, 12 giờ khi bảo quản lạnh. |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Safety and efficacy not established |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 245 (terminal) |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 1200 mg IV x1 |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment in mild-moderate impairment Not studied in severe impairment |
| Hemodialysis | Not removed by hemodialysis |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | Insufficient data |
|---|---|
| Comments | No available data (Antimicrob Agents Chemother 2024;68:e0171923). |