Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) |
15 mg/kg IM mỗi tháng trong suốt mùa RSV |
|---|
| Max/Day |
- |
|---|
RSV: Respiratory Syncytial Virus (Virus hợp bào hô hấp)
IM: Tiêm bắp
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường |
24.5 days |
|---|
| Half-life ESRD |
No data |
|---|
| Liều bình thường |
15 mg/kg IM q-mon |
|---|
| Chỉnh liều suy thận |
No data |
|---|
| Hemodialysis |
No data |
|---|
| CAPD |
No data |
|---|
| CRRT |
No data |
|---|
| SLED |
No data |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) |
Không chỉnh liều |
|---|