Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi ≥12 tuổi, cân nặng ≥40 kg: 4500 mg IV (có thể lặp lại mỗi 3 tháng) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 44.8 days |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 4500 mg IV x1 |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |