Giới thiệu
- Piperacillin là một trong các penicillin có phổ tác dụng mở rộng, so với amoxicillin, đối với trực khuẩn Gram âm hiếu khí. Phổ tác dụng bao gồm P. aeruginosa.
- Piperacillin đơn độc có thể có ở một số thị trường; tại Hoa Kỳ thường được phối hợp với tazobactam, xem Piperacillin-tazobactam.
- Có thể dùng đường IV hoặc IM.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 3–4 gm IV q4–6h |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung | Tối đa 24 gm/ngày, ví dụ: P. aeruginosa |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 400 mg/kg/day (divided q6h) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 3–5 |
| Liều bình thường | 3–4 gm IV q4–6h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 30–50: 3–4 gm q6–8h CrCl 10–30: 3–4 gm q8h |
| Hemodialysis | 2 gm q8h (+ extra 1 gm AD) |
| CAPD | 3–4 gm q8h |
| CRRT | 3–4 gm q6–8h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |