Giới thiệu
- Praziquantel có hoạt tính đối với tất cả các loài Trematodes (sán lá), ngoại trừ Fasciola hepatica; liều, tần suất và thời gian điều trị thay đổi tùy theo từng loài sán lá. Thuốc cũng có hoạt tính đối với cestodes.
- Được dùng trong bệnh do ấu trùng sán dây, bao gồm cysticercosis, bệnh nang sán và sparganosis.
- Không dùng nếu có cysticercosis ở mắt.
- Là thuốc duy nhất để điều trị schistosomiasis.
- Cơ chế tác dụng chưa rõ; thuốc làm rối loạn lớp ngoài của ký sinh trùng nhạy cảm và có thể tăng cường sự tiêu diệt qua miễn dịch.
- Chưa có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ mang thai; không ghi nhận khác biệt về kết cục sinh bất lợi trong các chiến dịch điều trị hàng loạt.
- Tổ chức Y tế Thế giớiWHO khuyến khích sử dụng praziquantel ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ nếu lợi ích-nguy cơ thuận lợi.
- Đối với các chương trình kiểm soát, Tổ chức Y tế Thế giớiWHO khuyến cáo dùng cho tất cả người >2 tuổi, bao gồm phụ nữ mang thai sau tam cá nguyệt thứ nhất và phụ nữ đang cho con bú.
-
Nồng độ trong sữa mẹ thấp. Tổ chức Y tế Thế giớiWHO khuyến cáo có thể dùng trong từng trường hợp riêng lẻ khi đang cho con bú nếu lợi ích-nguy cơ thuận lợi.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi >4: dùng liều như người lớn Tuổi <4: chưa được FDA phê duyệt. Không ghi nhận tác hại trong các chiến dịch dự phòng hàng loạt. |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 0.8-1.5 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Unchanged |
| Liều bình thường | Varies with indication |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No dosage adjustment |
| CAPD | No dosage adjustment |
| CRRT | No dosage adjustment |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Giảm liều |