Usage and Dosing
- Prulifloxacin là một fluoroquinolone được lưu hành tại một số quốc gia, nhưng không được phê duyệt tại Hoa Kỳ.
- Prulifloxacin là tiền thuốc đường uống thân lipid của ulifloxacin.
- Ban đầu được phát triển tại Nhật Bản và lưu hành tại đó với tên thương mại Quisnon và Sword. Cũng có sẵn tại châu Âu. Pruquin và Unidrox là một số tên thương mại khác.
- Chỉ có dạng dùng đường uống.
- Được phê duyệt tại Ý và Nhật Bản cho:
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới cấp tính không biến chứng, tức viêm bàng quang.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới phức tạp.
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn.
- Nhật Bản: tiêu chảy nhiễm khuẩn, ví dụ traveler's diarrhea.
- Phổ hoạt tính in vitro tương tự ciprofloxacin.
- Thời gian bán thải dài cho phép dùng một lần mỗi ngày.
- Xem Fluoroquinolones, Overview để biết các vấn đề chung của nhóm, bao gồm cách sử dụng, cơ chế đề kháng, tác dụng bất lợi và dược lý.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 10.6–12.1 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 600 mg po q24h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥60: No dosage adjustment CrCl <60: No data |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
Không cần chỉnh liều
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Adverse Effects
Không cần chỉnh liều
Dược lý
Không cần chỉnh liều